사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "chuyến hàng" (1)

chuyến hàng
영어 명사shipment, cargo
내 단어장
Các chuyến hàng sẽ không thể tới được trừ khi Mỹ muốn.
Shipments will not be able to reach unless the US wants.

swap_horiz 관련 단어 "chuyến hàng" (1)

vận chuyển hàng hóa
영어 명사cargo transport
내 단어장
Công ty đó chuyên về vận chuyển hàng hóa。
The company specializes in cargo transportation.

format_quote 표현 "chuyến hàng" (6)

Cước vận chuyển hàng hóa sẽ do người mua trả.
The shipping cost will be paid by the buyer.
Cảng này là điểm trung chuyển hàng hóa quan trọng.
This port is an important cargo transit point.
Công ty đó chuyên về vận chuyển hàng hóa。
The company specializes in cargo transportation.
Việc vận chuyển hàng hóa bằng đường bộ gặp nhiều khó khăn.
Land transport of goods faces many difficulties.
Vận chuyển hàng hóa bằng đường biển thường rẻ hơn.
Shipping goods by sea is usually cheaper.
Các chuyến hàng sẽ không thể tới được trừ khi Mỹ muốn.
Shipments will not be able to reach unless the US wants.